đói khát
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái thiếu ăn, thiếu uống: "đói khát" chỉ tình trạng cơ thể cần thức ăn và nước uống do không được cung cấp đủ.
- Khó khăn, thiếu thốn về vật chất: "đói khát" cũng được dùng để miêu tả hoàn cảnh sống thiếu thốn, không có đủ lương thực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (trạng thái thể chất):
- Sau ba ngày lạc trong rừng, họ trở nên đói khát cùng cực. (Họ thiếu thức ăn và nước uống nghiêm trọng.)
- Những đứa trẻ đói khát nhìn chằm chằm vào ổ bánh mì. (Chúng rất cần thức ăn.)
Tính từ (hoàn cảnh khó khăn):
- Vùng quê ấy từng trải qua mùa đói khát kéo dài. (Khu vực đó thiếu lương thực trầm trọng.)
- Cảnh đói khát lan tràn sau trận lũ lụt. (Nhiều người rơi vào cảnh thiếu ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơn đói khát": danh từ hóa để chỉ trạng thái thiếu ăn uống kéo dài.
- Cơn đói khát hành hạ dân làng suốt nhiều tháng. (Sự thiếu thốn lương thực gây đau khổ.)
- "đói khát tri thức": nghĩa bóng, chỉ sự khao khát học hỏi, thiếu hiểu biết.
- Học sinh vùng cao đói khát tri thức, mong muốn được đến trường. (Họ rất cần kiến thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Đói (tính từ): thiếu ăn, muốn ăn.
- Tôi đói quá, cần ăn ngay. (Tôi có cảm giác thèm ăn.)
- Khát (tính từ): thiếu nước, muốn uống.
- Trời nóng khiến tôi khát nước. (Tôi cần nước uống.)
- Đói khát (danh từ): tình trạng thiếu thốn nói chung (ít dùng, thường là tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Thiếu thốn: không có đủ nhu cầu cơ bản.
- Họ sống trong cảnh thiếu thốn đủ bề. (Họ thiếu ăn, thiếu mặc.)
- Đói rách: thiếu ăn và thiếu mặc (thường dùng trong văn chương).
- Đói rách cơ cực là số phận của nhiều người xưa. (Cảnh nghèo khó.)
Thành ngữ liên quan
- Đói khát lả người: trạng thái đói khát đến mức yếu ớt, không còn sức lực.
- Sau cuộc hành trình dài, anh ấy đói khát lả người. (Anh ấy kiệt sức vì thiếu ăn uống.)
- Đói khát như chờ mưa: mong chờ điều gì đó một cách khẩn thiết (thường dùng cho tri thức, tình cảm).
- Họ đói khát như chờ mưa sau mùa hạn hán. (Họ rất cần sự giúp đỡ.)